20 câu hỏi từ sổ tay Mississippi driver handbook, đã dịch. Chọn đáp án để xem quy định.
1. Theo sổ tay, bạn nên làm gì với bánh xe khi chờ rẽ tại điểm giao cắt?
Đáp án: Giữ bánh xe thẳng cho đến khi bắt đầu rẽ. Văn bản hướng dẫn rõ ràng tài xế giữ bánh xe thẳng cho đến khi bắt đầu động tác rẽ.
Mississippi driver handbook, trang 50 (bản dịch): “Giữ bánh xe thẳng cho đến khi bắt đầu rẽ.”Văn bản gốc tiếng Anh“Keep the wheels of your vehicle straight until the turn has started.”
2. Khi theo sau một xe lớn vào ban đêm, bạn nên làm gì với đèn pha?
Đáp án: Hạ đèn pha xuống mức thấp. Sổ tay hướng dẫn rõ ràng rằng người lái xe nên hạ đèn pha khi theo sau xe lớn vào ban đêm để tránh làm chói mắt tài xế qua gương chiếu hậu.
Mississippi driver handbook, trang 72 (bản dịch): “Khi theo sau xe lớn vào ban đêm, hãy luôn hạ đèn pha.”Văn bản gốc tiếng Anh“When following a large vehicle at night, always dim your headlights.”
3. Khi nhiều xe cùng đến điểm dừng bốn hướng cùng lúc, xe nào được ưu tiên?
Đáp án: Xe ở bên phải. Văn bản quy định rằng nếu các xe đến cùng lúc, ưu tiên dành cho tài xế ở vị trí bên phải.
Mississippi driver handbook, trang 56 (bản dịch): “Nếu nhiều xe cùng đến cùng lúc, xe ở bên phải được ưu tiên.”Văn bản gốc tiếng Anh“If multiple vehicles arrive at the same time, the vehicle on the right has right of way.”
4. Khoảng cách tối đa từ lốp xe của bạn đến lề đường khi đỗ xe song song là bao nhiêu?
Đáp án: Mười hai inch. Sổ tay hướng dẫn quy định rằng xe đỗ song song phải có lốp xe cách lề đường không quá mười hai inch.
Mississippi driver handbook, trang 61 (bản dịch): “Đối với xe đỗ song song, lốp xe phải cách lề đường không quá mười hai inch.”Văn bản gốc tiếng Anh“For vehicles parked parallel, tires should be within twelve inches of the curb.”
5. Theo sổ tay hướng dẫn, khi nào được phép vượt xe khác từ bên phải?
Đáp án: Khi xe phía trước đang rẽ trái hoặc sắp rẽ trái. Văn bản nêu rõ trường hợp này là điều kiện hợp lệ để vượt xe từ bên phải.
Mississippi driver handbook, trang 47 (bản dịch): “Khi xe bạn đang vượt đang rẽ trái hoặc sắp rẽ trái.”Văn bản gốc tiếng Anh“When the vehicle you are passing is making or is about to make a left turn.”
6. Biển báo WRONG WAY chỉ dẫn gì cho người lái xe?
Đáp án: Bạn đang đi ngược chiều với các xe khác. Đoạn trích định nghĩa biển WRONG WAY là báo hiệu rằng người lái xe đang đi ngược chiều lưu thông trong làn đường của mình.
Mississippi driver handbook, trang 28 (bản dịch): “Biển WRONG WAY cho biết bạn đang đi ngược chiều với các xe khác trong làn đường của bạn.”Văn bản gốc tiếng Anh“The WRONG WAY sign tells you that you are traveling in the opposite direction from the other cars in your lane.”
7. Theo sổ tay, bạn nên giữ khoảng cách bao nhiêu chiều dài xe với xe phía trước khi chạy ở tốc độ 70 mph trên đường cao tốc?
Đáp án: Bảy chiều dài xe. Văn bản nêu rõ ở tốc độ 70 mph, khoảng cách tối thiểu cần giữ là bảy chiều dài xe.
Mississippi driver handbook, trang 70 (bản dịch): “Nếu bạn lái xe ở tốc độ 70 mph, hãy giữ khoảng cách ít nhất bảy chiều dài xe với xe phía trước.”Văn bản gốc tiếng Anh“If you are driving at seventy mph, stay at least seven car lengths from the vehicle ahead.”
8. Khoảng cách dừng xe bắt buộc tính từ ray ngoài cùng của đường sắt là bao nhiêu?
Đáp án: Trong khoảng từ 50 đến 10 feet tính từ ray ngoài cùng. Sổ tay quy định khoảng cách dừng xe chính xác từ ray ngoài cùng là từ 50 đến 10 feet.
Mississippi driver handbook, trang 35 (bản dịch): “Các phương tiện này PHẢI DỪNG TRONG KHOẢNG TỪ 50 ĐẾN 10 FEET tính từ ray ngoài cùng của bất kỳ điểm giao cắt nào.”Văn bản gốc tiếng Anh“These vehicles MUST STOP within fifty to ten feet of the outer rail of any crossing.”
9. Khi đến gần điểm giao cắt có tắc nghẽn phía trước, hành động bắt buộc là gì?
Đáp án: Dừng trước vạch qua đường và chờ cho dòng xe lưu thông. Tài xế phải dừng trước vạch qua đường để tránh gây tắc nghẽn điểm giao cắt khi xe phía trước đứng yên.
Mississippi driver handbook, trang 50 (bản dịch): “Khi đến gần ngã tư và phía trước bị tắc nghẽn, bạn nên dừng lại trước vạch dành cho người đi bộ và chờ cho dòng xe lưu thông.”Văn bản gốc tiếng Anh“When approaching an intersection and traffic is blocked ahead of you, you should stop before reaching the crosswalk and wait for traffic to move.”
10. Tài xế nên xử lý việc dừng xe như thế nào sau khi bị xì lốp hoặc nổ lốp?
Đáp án: Nhấc chân khỏi chân ga, sau đó phanh từ từ và thận trọng. Văn bản khuyên nhả chân ga và phanh từ từ thay vì phanh gấp, đây là quy trình cụ thể cho trường hợp nổ lốp.
Mississippi driver handbook, trang 65 (bản dịch): “Nếu bạn bị xì lốp hoặc nổ lốp, đừng phanh gấp. Hãy nhấc chân khỏi chân ga. Sau đó phanh từ từ và thận trọng.”Văn bản gốc tiếng Anh“If you have a flat tire or blowout, do not apply your brakes suddenly. Take your foot off the accelerator. Then apply the brakes slowly and cautiously.”
11. Giấy phép Học viên Thông thường có hiệu lực trong bao lâu?
Đáp án: Hai năm. Đoạn trích xác định rõ thời hạn hiệu lực của Giấy phép Học viên Thông thường là hai năm.
Mississippi driver handbook, trang 13 (bản dịch): “Giấy phép Học viên Thông thường có hiệu lực trong hai năm.”Văn bản gốc tiếng Anh“The Regular Learner’s Permit is valid for two years.”
12. Tài xế nên dùng đồng xu để kiểm tra độ sâu gai lốp như thế nào?
Đáp án: Đặt đầu Lincoln vào rãnh gai lốp; nếu đầu bị che khuất, gai lốp vẫn an toàn. Phương pháp kiểm tra bằng đồng xu yêu cầu đặt đầu Lincoln vào rãnh, và nếu đầu bị che khuất nghĩa là độ sâu gai lốp đủ.
Mississippi driver handbook, trang 21 (bản dịch): “Chọn một điểm trên lốp nơi gai lốp dường như thấp nhất và đặt đầu Lincoln vào một trong các rãnh. Nếu bất kỳ phần nào của đầu Lincoln bị gai lốp che khuất, bạn đang lái xe với lượng gai lốp an toàn.”Văn bản gốc tiếng Anh“Select a point on your tire where the tread appears to be lowest and place Lincoln's head into one of the grooves. If any part of Lincoln's head is covered by the tread, you are driving with a safe amount of tread.”
13. Theo sổ tay hướng dẫn, biển báo STOP có hình gì?
Đáp án: Hình bát giác. Văn bản nêu rõ biển báo STOP có tám cạnh, tương ứng với hình bát giác.
Mississippi driver handbook, trang 28 (bản dịch): “Biển báo STOP là biển duy nhất có tám cạnh.”Văn bản gốc tiếng Anh“The STOP sign is the only sign with eight sides.”
14. Khi tiếp cận một đèn tín hiệu giao thông bị lỗi hiển thị đèn vàng nhấp nháy, bạn nên làm gì?
Đáp án: Giảm tốc độ và thận trọng trước khi qua giao lộ. Sổ tay quy định rằng đèn vàng nhấp nháy trên tín hiệu bị lỗi yêu cầu tài xế giảm tốc độ và thận trọng, thay vì dừng hẳn hoặc đi tiếp mà không thận trọng.
Mississippi driver handbook, trang 39 (bản dịch): “Nếu bạn tiếp cận một đèn tín hiệu giao thông bị lỗi với ĐÈN VÀNG NHẤP NHÁY, bạn nên GIẢM TỐC ĐỘ và thận trọng trước khi qua giao lộ.”Văn bản gốc tiếng Anh“If you approach a malfunctioning traffic light with FLASHING YELLOW LIGHTS, you should SLOW DOWN and exercise caution before crossing the intersection.”
15. Khoảng cách dừng xe tối thiểu của phanh chân khi xe chạy ở tốc độ hai mươi dặm một giờ là bao nhiêu?
Đáp án: Ba mươi feet. Văn bản quy định rằng phanh chân phải dừng xe trong vòng ba mươi feet khi chạy ở tốc độ hai mươi dặm một giờ.
Mississippi driver handbook, trang 19 (bản dịch): “Phanh chân phải đủ mạnh để dừng xe trong vòng ba mươi feet khi chạy ở tốc độ hai mươi dặm một giờ.”Văn bản gốc tiếng Anh“The foot brake must be strong enough to stop the vehicle within thirty feet at a speed of twenty miles per hour.”
16. Tài xế nên vượt người đi xe đạp như thế nào khi có xe ngược chiều?
Đáp án: Giảm tốc độ phía sau người đi xe đạp và vượt khi xe ngược chiều đã qua. Văn bản hướng dẫn tài xế giảm tốc độ phía sau người đi xe đạp và chờ cho đến khi xe ngược chiều qua hết rồi mới vượt.
Mississippi driver handbook, trang 73 (bản dịch): “Nếu có xe ngược chiều, hãy giảm tốc độ phía sau người đi xe đạp và vượt khi xe ngược chiều đã qua.”Văn bản gốc tiếng Anh“If there is oncoming traffic, slow down behind the bicyclist and pass when the oncoming traffic has cleared.”
17. Mục đích chính của các rào chắn như thùng, nón và ống trong khu vực thi công là gì?
Đáp án: Để giữ cho giao thông không đi vào khu vực thi công nguy hiểm. Văn bản chỉ rõ các rào chắn này có nhiệm vụ hướng dẫn giao thông tránh xa các khu vực nguy hiểm trong vùng thi công.
Mississippi driver handbook, trang 33 (bản dịch): “Các rào chắn, như thùng, nón và ống (tấm chắn), được sử dụng để giữ cho giao thông không đi vào khu vực thi công nguy hiểm.”Văn bản gốc tiếng Anh“Barriers, such as drums, cones, and tubes (panels), are used to keep traffic out of hazardous work zones.”
18. Yêu cầu độ tuổi tối thiểu để xin Giấy phép Học viên Thông thường là bao nhiêu?
Đáp án: Mười lăm tuổi. Sổ tay hướng dẫn nêu rõ độ tuổi tối thiểu để xin giấy phép này là mười lăm.
Mississippi driver handbook, trang 13 (bản dịch): “Bạn phải đủ ít nhất mười lăm tuổi để xin Giấy phép Học viên Thông thường.”Văn bản gốc tiếng Anh“You must be at least fifteen years old to apply for a Regular Learner’s Permit.”
19. Tài xế nên nghỉ giải lao thường xuyên như thế nào khi lái xe đường dài?
Đáp án: Mỗi 100 dặm hoặc 2 giờ. Văn bản khuyên nên dừng xe khoảng mỗi 100 dặm hoặc mỗi hai giờ để chống mệt mỏi.
Mississippi driver handbook, trang 21 (bản dịch): “Lên kế hoạch dừng xe khoảng mỗi 100 dặm hoặc 2 giờ trong các chuyến đi dài.”Văn bản gốc tiếng Anh“Plan to stop about every 100 miles or 2 hours during long trips.”
20. Người lái xe nên làm gì với tay khi cảnh sát tiến đến xe trong lúc dừng xe?
Đáp án: Giữ tay trên vô lăng hoặc ở vị trí dễ nhìn thấy. Hướng dẫn nêu rõ nên giữ tay ở vị trí dễ thấy trên vô lăng hoặc nơi khác dễ quan sát, thay vì giấu tay hoặc vội vàng lấy giấy tờ.
Mississippi driver handbook, trang 67 (bản dịch): “Giữ tay trên vô lăng hoặc ở vị trí dễ nhìn thấy.”Văn bản gốc tiếng Anh“Keep your hands on the steering wheel or in a visible location so they are easily observable.”